请输入您要查询的越南语单词:
单词
khói mù
释义
khói mù
烟幕 <燃烧某些燃料或化学物质而造成的浓厚的烟雾, 农业上用来防止霜冻。>
阴霾; 霾。<空气中因悬浮着大量的烟、尘等微粒而形成的混浊现象。>
随便看
bôi mặt
bôi ngoài
bôi nhọ
bôi phết
bôi son trát phấn
bôi sổ
bôi tro trát trấu
bôi trơn
bôi vẽ
bôi xấu
bôi đen
bô-linh
Bô-li-vi
Bô-li-vi-a
bô lão
bô lô
bô lô ba la
bôm bốp
bôn
bôn ba
bôn ba ngày đêm
bôn chình
bông
bông bia
bông búp
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/5 4:55:41