请输入您要查询的越南语单词:
单词
cực nhọc
释义
cực nhọc
苦差 <艰苦的差事; 没有什么好处可得的差事。>
劳苦 <劳累辛苦。>
không nề hà cực nhọc.
不辞劳苦。
劳累 <由于过度的劳动而感到疲乏泛。>
随便看
người chủ khảo
người chủ trì
người chứng minh
người chứng nhận
người coi miếu
người coi ngựa
người coi thi
người con
người con cô quả
người con gái đẹp
người cày có ruộng
người Cáp-ca
người câm
người còng
người còng lưng
người có biệt tài
người có bàn tay sáu ngón
người có chí
người có chức vị cao
người có công
người có dũng lực
người có giọng nói lí nhí
người có học
người có học thức
người có kinh nghiệm
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/29 17:16:02