请输入您要查询的越南语单词:
单词
rảo bước
释义
rảo bước
疾步 <快步。>
rảo bước.
疾步行走。 阔步 <迈大步。>
rảo bước tiến về phía trước.
阔步前进。
铤 <快走的样子。>
纵步 <放开脚步。>
rảo bước về phía trước
纵步向前走去。
随便看
công việc vặt
công việc về hội hoạ
hợp tính hợp nết
hợp tư
hợp tấu
hợp tấu khúc
hợp tế
hợp tử
hợp vệ sinh
hợp với
hợp với chính nghĩa và lợi ích chung
hợp với quy tắc
hợp với tình hình
hợp xướng
hợp yêu cầu
hợp ý
hợp ý nhau
hợp đồng
hợp đồng lao động
hợp đồng mua bán nhà
hợp đồng mua đứt bán đoạn
hợp đồng đã ký
hợp đồng đã ký kết
hụ
hục hặc
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/14 9:21:44