请输入您要查询的越南语单词:
单词
rảo bước
释义
rảo bước
疾步 <快步。>
rảo bước.
疾步行走。 阔步 <迈大步。>
rảo bước tiến về phía trước.
阔步前进。
铤 <快走的样子。>
纵步 <放开脚步。>
rảo bước về phía trước
纵步向前走去。
随便看
trái mắt
trái ngược
trái ngược nhau
trái nhau
trái nứt
trái phiên
trái phá
trái pháp luật
trái phép
trái phật thủ
trái phỉ
trái quen thành phải
trái quýt
trái sáng
trái tai
trái thông
trái thơm
trái tim
trái tim băng giá
trái tim hồng
trái trám
trái táo chua
trái táo đen
trái tính
trái tươi
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/16 4:00:57