请输入您要查询的越南语单词:
单词
khủng hoảng kinh tế
释义
khủng hoảng kinh tế
经济危机 <指资本主义社会再生产过程中发生的生产过剩的危机, 具体表现是; 大量商品找不到销路, 许多企业倒闭, 生产下降, 失业增多, 整个社会经济陷于瘫痪和混乱状态。经济危机是资本主义生产方式基 本矛盾发展的必然结果, 具有周期性。也叫经济恐慌。>
随便看
sóng phân
sóng phản xạ
sóng phổ
sóng siêu ngắn
sóng siêu âm
sóng sượt
sóng thước
sóng to
sóng to gió lớn
sóng trung
sóng trung bình
sóng trời
sóng trực tiếp
sóng tình
sóng tắt dần
sóng từ ngang
sóng va chạm
sóng vô tuyến điện
sóng xung
sóng xung kích
sóng yên biển lặng
sóng ánh sáng
sóng âm
sóng điện
sóng điện não
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/2/21 2:17:17