请输入您要查询的越南语单词:
单词
khủng hoảng kinh tế
释义
khủng hoảng kinh tế
经济危机 <指资本主义社会再生产过程中发生的生产过剩的危机, 具体表现是; 大量商品找不到销路, 许多企业倒闭, 生产下降, 失业增多, 整个社会经济陷于瘫痪和混乱状态。经济危机是资本主义生产方式基 本矛盾发展的必然结果, 具有周期性。也叫经济恐慌。>
随便看
ánh sáng tự phát
ánh sáng điện
ảnh cả nhà
ảnh cản quang
ảnh gia đình
ảnh hình
ảnh hưởng
ảnh hưởng chính trị
ảnh hưởng đến
ảnh khoả thân
ảnh lưu niệm
ảnh mây
ảnh người chết
ảnh ngược
ảnh ngọc
ảnh nửa người
ảnh sân khấu
ảnh thu nhỏ
ảnh thuật
ảnh thêu
ảnh thật
ảnh thờ
ảnh thực
ảnh trong phim
ảnh trắng đen
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/26 21:54:34