请输入您要查询的越南语单词:
单词
khủng long
释义
khủng long
恐龙 <古代爬行动物, 在中生代最繁盛, 种类很多, 大的长达30米, 在中生代末期灭绝。>
龙 <古生物学上指古代某些爬行动物, 如恐龙、翼手龙等。>
随便看
rón tay
ró ráy
ró ró
rót
rót mật vào tai
rót vào
rót vào tai
rô-bô
Rô-dô
rôm
Rô-ma
rôn-đô
rô-đi-um
rõ
rõ là
rõ mồn một
rõ như ban ngày
rõ như lòng bàn tay
rõ nét
rõ ra
rõ ràng
rõ ràng chính xác
rõ ràng dễ hiểu
rõ ràng mạch lạc
rõ rành rành
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/9 22:48:22