请输入您要查询的越南语单词:
单词
khủng long
释义
khủng long
恐龙 <古代爬行动物, 在中生代最繁盛, 种类很多, 大的长达30米, 在中生代末期灭绝。>
龙 <古生物学上指古代某些爬行动物, 如恐龙、翼手龙等。>
随便看
dung tục
dung y
dung điểm
dung điện khí
dung độ
du nhập
du nịnh
du phiếm luận
Dushanbe
du sơn ngoạn thuỷ
du thuyết
du thuyền
du thủ du thực
du thực
du tiên
du tình
du tử
du vịnh
du xuân
du xuất
du xích
duy
duy chỉ
duy có
duy cảm luận
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/11 13:28:43