请输入您要查询的越南语单词:
单词
lò luyện than cốc
释义
lò luyện than cốc
焦炉 <炼焦炉, 一种通常由耐火砖和耐火砌块砌成的炉子, 用于使煤炭化以生产焦炭。>
随便看
quớ
quờ
quở mắng
quở phạt
quở trách
quỳ
quỳ bái
quỳ bắn
Quỳ Châu
quỳ gối
quỳ luỵ
quỳ lạy chui lòn
quỳ mọp
quỳ mọp sụp lạy
quỳnh dao
Quỳnh kịch
quỳnh tương
quỵt
quỵt nợ
quỵ xuống
quỷ biện
quỷ dương
quỷ dạ xoa
quỷ dữ
quỷ hút máu
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/16 8:57:56