请输入您要查询的越南语单词:
单词
lò sưởi tay
释义
lò sưởi tay
手炉 <冷天烘手用的小铜炉, 多为圆形或椭圆形, 直径约半尺, 有提梁, 盖上有许多小孔, 炉中燃烧炭墼、锯末或砻糠。可以随身携带。>
随便看
công an chìm
công an cục
công an nhân dân
công-bat
công binh
công binh xưởng
công báo
công báo chung
công bình
công bằng
công bằng chính trực
công bằng hợp lý
công bằng xác đáng
công bố
công bố kết quả thi
công bố mệnh lệnh
công bố đề mục
công bộ
công bộc
công bội
công cao vọng trọng
công chiếm
công chiếu
công chuyện
công chính
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/21 9:55:37