请输入您要查询的越南语单词:
单词
lò sưởi tay
释义
lò sưởi tay
手炉 <冷天烘手用的小铜炉, 多为圆形或椭圆形, 直径约半尺, 有提梁, 盖上有许多小孔, 炉中燃烧炭墼、锯末或砻糠。可以随身携带。>
随便看
ôm con
ôm hận
ôm hận cả đời
ôm hận trong lòng
ôm khít
ôm khư khư
ôm mối hận
ôm nhau
ôm nhau khóc ròng
ôm nuối tiếc
ôm nỗi hận
ôm rơm chữa cháy
ôm trong lòng
ôm trống
ôm uất ức
ôm vai
ôm đầu chạy như chuột
ôm đồm
ôm ấp
ôm ấp tình cảm
ôm ẵm
ô mộc
ôn
ôn bài
ôn bệnh
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/6 0:14:02