请输入您要查询的越南语单词:
单词
chứng
释义
chứng
症 <疾病。>
chứng bệnh
病症。
证据; 凭据 <能够证明某事物的真实性的有关事实或材料。>
lấy gì làm chứng?
证据何在?
证明 <用可靠的材料来表明或断定人或事物的真实性。>
恶癖 <不良的嗜好。>
随便看
hoa dạ hương
hoa dại
hoa giáp
hoa giả
hoa giấy
hoa giống
hoa hoà thượng
hoa hoè
hoa hoè hoa sói
hoa hublông
hoa huệ
hoa huệ tây
hoa hàn
hoa hương bồ
hoa hướng dương
Hoa Hạ
hoa hải đường
hoa hồi
hoa hồng
hoa hồng cẩn
hoa hồ điệp
hoa khiên ngưu
hoa khoe màu đua sắc
hoa khô
hoa khôi
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/29 10:54:09