请输入您要查询的越南语单词:
单词
hiệu lệnh
释义
hiệu lệnh
号 <用号吹出的表示一定意义的声音。>
hiệu lệnh thức dậy
起床号。
hiệu lệnh tập hợp
集合号。
hiệu lệnh xung phong
冲锋号。
号令 <军队中用口说或军号等传达命令。>
hiệu lệnh của quân đội.
军队的号令。
警笛 <(警笛儿)警察报告发生事故的哨子。>
随便看
nhát như chuột
nhát như cáy
nhát sợ
nháy
nháy gái
nháy nhau
nháy nháy
nhâm
nhân
nhân bánh
nhân bản luận
nhân cháy nhà, đến hôi của
nhân chỗ trống
nhân chủng
nhân chủng học
nhân chứng
nhân chứng sống
nhân cách
nhân cách hoá
nhân công
nhân công và vật liệu
nhân cơ hội
nhân của hạt giống
nhân danh
nhân duyên
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/15 8:46:18