请输入您要查询的越南语单词:
单词
hiệu lệnh
释义
hiệu lệnh
号 <用号吹出的表示一定意义的声音。>
hiệu lệnh thức dậy
起床号。
hiệu lệnh tập hợp
集合号。
hiệu lệnh xung phong
冲锋号。
号令 <军队中用口说或军号等传达命令。>
hiệu lệnh của quân đội.
军队的号令。
警笛 <(警笛儿)警察报告发生事故的哨子。>
随便看
ngũ vị
ngũ vị hương
ngũ vị tử
ngũ xa phanh thây
ngũ âm
Ngũ Đế
ngũ đạo
ngũ độc
ngơ
ngơi
ngơ ngác
ngơ ngác nhìn nhau
ngơ ngơ ngẩn ngẩn
ngơ ngẩn
ngơn ngớt
ngư
ngư ca
ngư cụ
ngư dân
ngư gia
ngư hộ
ngư lôi
ngư lôi đĩnh
ngưng
ngưng chiến đấu
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/15 14:59:23