请输入您要查询的越南语单词:
单词
hiệp ước quốc
释义
hiệp ước quốc
协约国 <第一次世界大战时, 指最初由英、法、俄等国结成的战争集团, 随后有美、日、意等二十五国加入。>
随便看
cạnh khoé
cạnh khía
cạnh khế
cạnh kề nhau
cạnh ngắn nhất
cạnh nhau
cạnh nước
cạnh sườn
cạnh tranh
cạnh tồn
cạnh xéo
cạnh đáy
cạnh đối
cạn khô
cạn kiệt
cạn ly
cạn lòng
cạn lương thực
cạn lời
cạn nước
cạn tiền
cạn tàu ráo máng
cạn túi
cạn xu
cạn xợt
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/6 23:28:41