请输入您要查询的越南语单词:
单词
hiệp ước quốc
释义
hiệp ước quốc
协约国 <第一次世界大战时, 指最初由英、法、俄等国结成的战争集团, 随后有美、日、意等二十五国加入。>
随便看
giàu kinh nghiệm
giàu là họ, khó là người dưng
giàu làm kép, hẹp làm đơn
giàu lòng
giàu mạnh
giàu một ngày ba bữa, khó đỏ lửa ba lần
giàu nghèo
giàu sang
giàu sang danh giá
giàu sang quyền thế
giàu tình cảm
già vẫn tráng kiện
giày
giày bốt
giày cao cổ
giày cao gót
giày chạy đua
giày cỏ
giày da
giày dép
giày gai
giày guốc
giày nhảy
giày thêu
giày trượt băng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/7 0:56:15