请输入您要查询的越南语单词:
单词
hiệp ước
释义
hiệp ước
条约; 协约。<国家和国家签订的有关政治、军事、经济或文化等方面的权利和义务的文书。>
hiệp ước quân sự
军事条约
hiệp ước hoà bình hữu nghị.
和平友好条约
随便看
dóng
dót
dô
dô hò
dôi
dôi cơm
dôi ra
dôn
dôn dốt
dông
dông tố
dô ta
dô ta nào
dõi
dõi dõi
dõi nhìn
dõi theo
dõi truyền
dõi tìm
dõng
dõng dạc
dù
dùa
dù bận vẫn nhàn
dù che mưa
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/9 23:03:32