请输入您要查询的越南语单词:
单词
chứng cớ
释义
chứng cớ
凭; 证据 <能够证明某事物的真实性的有关事实或材料。>
miệng nói không thì chưa đủ chứng cớ.
口说不足为凭。
凭据 <作为凭证的事物。>
Tuy nói vậy, nhưng vẫn phải có chứng cớ.
话虽如此, 但是仍然要有凭据。 证物 <能证明有关案件事实的物件。>
随便看
người thông minh
người thông minh lanh lợi
người thông tỏ mọi việc
người thường trực
người thạo nghề
người thấp
người thất bại
người thầu thuế
người thật
người thẳng thắn
người thẳng tính
người thế chức
người thọt
người thổi kèn
người thổi kèn phát hiệu lệnh
người thời nay
người thời đại
người thợ
người thụt két
người thứ ba
người thức thời
người thừa
người thừa hưởng
người thừa kế
người thừa việc thiếu
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/2 21:54:29