请输入您要查询的越南语单词:
单词
chứng cớ
释义
chứng cớ
凭; 证据 <能够证明某事物的真实性的有关事实或材料。>
miệng nói không thì chưa đủ chứng cớ.
口说不足为凭。
凭据 <作为凭证的事物。>
Tuy nói vậy, nhưng vẫn phải có chứng cớ.
话虽如此, 但是仍然要有凭据。 证物 <能证明有关案件事实的物件。>
随便看
đồ chua
đồ châu báu
đồ chó
đồ chó heo còn không thèm ăn
đồ chó sủa
đồ chó đẻ
đồ chơi
đồ chơi lúc lắc
đồ chơi văn hoá
đồ chắn gió
đồ chắn lửa
đồ chặn giấy
đồ chặn lửa
đồ chứa
đồ chữ
đồ con buồi
đồ con lợn
đồ con lừa
đồ cào cỏ
đồ công nhân
đồ cúng
đồ cúng tế
đồ cưới
đồ cạo lưỡi
đồ cất giữ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/17 12:18:02