请输入您要查询的越南语单词:
单词
chứng từ bốn bản
释义
chứng từ bốn bản
四联单 <一式四份的单据, 形式和用处跟三联单相同。参看〖三联单〗。>
随便看
êm êm
ê mình
êm đẹp
êm đềm
êm ả
êm ấm
ê mặt
ên
ê răng
ê-te
ê-ti-két
ê-tô
ê ê
ê ẩm
ì
ình bụng
ình ình
ình ịch
ìn ịt
ì à ì ạch
ì ạch
ì ọp
đánh đôi
đánh đôi đánh đọ
đánh đông dẹp bắc
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/27 21:09:07