请输入您要查询的越南语单词:
单词
chôm chôm
释义
chôm chôm
植
红毛丹果。
动
水蜘 <动物名。脚生密毛, 入水不湿, 纺丝为巢, 系于水中草干, 食虫类及小鱼。常见于沟渠等缓流间。>
随便看
xương khuỷu tay
xương khô
xương lá mía
xương mu
xương mu bàn chân
xương mác
Xương Môn
xương mềm
xương mỏ ác
xương ngoài
xương ngón chân
xương ngón tay
xương người
xương người chết
xương ngắn
xương ngực
xương quay
xương quạt gấp
xương rồng
xương sàng
xương sườn
xương sọ
xương sống
xương sống thắt lưng
xương sụn cuống họng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/19 5:53:32