请输入您要查询的越南语单词:
单词
chữa
释义
chữa
补 <添上材料, 修理破损的东西; 修补。>
改; 修理; 修整; 修改。
chữa văn
改文章。
校正 <校对改正。>
chữa chữ sai.
校正错字。
看; 治疗 <诊治。>
改正 <把错误的改为正确的。>
chữa khuyết điểm.
改正错误。
辩护 (biện hộ) <法院审判案件时被告人为自己申辩或辩护人为被告人申辩。>
随便看
lòng thành
lòng thành thật
lòng thòng
lòng thù địch
lòng thương người
lòng tin
lòng tong
lòng trung
lòng trung nghĩa
lòng trung thành
lòng trắng
lòng trắng mắt
lòng trắng trứng
lòng tà
lòng tốt
lòng từ bi
lòng tử tế
lòng tự trọng
lòng vui sướng
lòng vui vẻ
lòng vàng
lòng xe
lòng xấu
lòng yên tĩnh
lòng yêu mến
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/5 16:22:51