请输入您要查询的越南语单词:
单词
lòng tốt
释义
lòng tốt
好心; 好意 <善良的心意。>
lòng tốt; tấm lòng vàng.
一片好心
tấm lòng tốt
一番好意
cảm ơn lòng tốt của anh đối với tôi.
谢谢你对我的好意。 厚意 <深厚的情意。>
随便看
ký ta
ký thay
ký thác
ký tên
ký tên vào bản khẩu cung
ký túc
ký túc xá
ký tắt
ký tự
ký vãng
ký âm
kăng-gu-ru
kĩ
kĩ lưỡng
kĩ năng
kĩ trà
kẹ
kẹn
kẹo
kẹo bánh
kẹo bông
kẹo bẩn
kẹo cao su
kẹo chuối
kẹo cây
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/6 22:00:15