请输入您要查询的越南语单词:

 

单词 lòng tốt
释义 lòng tốt
 好心; 好意 <善良的心意。>
 lòng tốt; tấm lòng vàng.
 一片好心
 tấm lòng tốt
 一番好意
 cảm ơn lòng tốt của anh đối với tôi.
 谢谢你对我的好意。 厚意 <深厚的情意。>
随便看

 

越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。

 

Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/6 22:00:15