请输入您要查询的越南语单词:
单词
nếp
释义
nếp
榀 <一个屋架叫一榀。>
糯米; 江米 <糯稻碾出的米, 富于黏性, 可以做做糕点, 也可以酿酒。>
色白而粘性较大的粮食。
折痕 <指物体折叠后出现的痕迹。>
所; 座。
随便看
quân xanh
quân xung kích
quân xâm lược
quân xích vệ
quân y
quân yểm trợ
quân đi sau
quân đi đoạn hậu
quân điền
quân đoàn
quân đánh thuê
quân đầu đường xó chợ
quân địch
quân địch giả
quân đồng minh
quân đồn trú
quân đội
quân đội bạn
quân đội chính phủ
quân đội chính quy
quân đội dũng mãnh
quân đội hùng hậu
quân đội và chính phủ
quân đội vô địch
quân đội đóng giữ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/5 22:20:46