请输入您要查询的越南语单词:
单词
chữ gốc
释义
chữ gốc
本字 <一个字通行的写法与原来的写法不同, 原来的写法就称为本字, 如'掰'的本字是'擘', '搬'的本字是'般', 如"暮"(傍晚)的本字是"莫"。>
随便看
cầm lòng
cầm lòng không đậu
cầm lấy
cầm lỏng
cầm lửa đốt trời
cầm máu
cầm mực
cầm nguyệt
cầm như
cầm nắm
cầm phổ
cầm quyền
cầm quyền trị nước
cầm quân
cầm ra
cầm sắt
cầm tay
cầm thú
cầm thư
cầm thế
cầm tinh
cầm trịch
cầm tôn
cầm tù
cầm viết
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/15 16:44:12