请输入您要查询的越南语单词:
单词
chữ in
释义
chữ in
大楷 <拼音字母的大写印刷体。>
铅字 <用铅、锑、锡合金铸成的印刷或打字用的活字。>
印刷体 <文字或拼音字母的印刷形式(区别于'手写体')。>
随便看
thương nhân Hồng Kông
thương nhân nước ngoài
thương nhớ
thương nhớ vợ chết
thương phiếu
thương phẩm
thương phụ
thương sinh
thương số gần đúng
thương sự
thương thuyền
thương thân
thương thì củ ấu cũng tròn
thương thảo
thương thực
thương tiêu
thương tiếc
thương tàn
thương tâm
thương tích
thương tích đầy mình
thương tổn
thương tổn sinh mạng
thương vong
thương vụ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/2/5 8:58:53