请输入您要查询的越南语单词:
单词
chữ in hợp kim
释义
chữ in hợp kim
铅字合金 <铅、锑、锡的合金, 其中铅约占75%、锑20%、锡5%、特点是坚硬而容易熔化, 供铸造印刷活字和印刷版。这种合金凝固时, 体积稍有膨胀, 能使印刷的字迹和线条清晰。也叫活字合金。>
随便看
giúp người nghèo
giúp người thành đạt
giúp người xấu làm điều ác
giúp nhau
giúp nhau canh gác
giúp nhau cùng làm
giúp sức
giúp thêm phiền
giúp tiêu hoá thức ăn
giúp Trụ làm ác
giúp việc
giúp việc bếp núc
giúp việc ngày đông
giúp vua Kiệt làm điều ác
giúp vui
giúp yếu trị mạnh
giúp ích
giúp đỡ
giúp đỡ người nghèo
giúp đỡ nhau
giăm
giăng
giăng bẫy
giăng bẫy lừa người
giăng gió
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/9 0:30:26