请输入您要查询的越南语单词:
单词
giúp việc
释义
giúp việc
助理 ; 佐理 ; 协助处理 <协助主要负责人办事的(多用于职位名称)。>
giúp việc quân
佐理军务
随便看
rất cảm ơn
rất dễ
rất hay
rất khá
rất linh hoạt
rất lâu
rất lạnh
rất ngạc nhiên
rất ngọt
rất nhanh
rất nhỏ
rất nhỏ bé
rất nóng
rất rõ rệt
rất sôi động
rất sống động
rất sớm
rất thích
rất thần tình
rất tròn
rất tuyệt
rất tốt
rất vui mừng
rất xa
rất xúc động
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/6 1:31:15