请输入您要查询的越南语单词:
单词
lóng
释义
lóng
澄清 <使杂质沉淀, 液体变清。>
黑; 黑话; 隐语 <秘密; 非法的; 不公开的。>
tiếng lóng
黑话.
节 <物体各段之间相连的地方。>
倾耳。
偷偷 <(偷偷儿)形容行动不使人觉察。>
随便看
ánh mắt nghiêm nghị
ánh mặt trời
ánh ngọc
ánh nắng
ánh nắng ban mai
ánh quang
ánh sao băng
ánh sáng
ánh sáng ban mai
ánh sáng chói chang
ánh sáng chói lọi
ánh sáng chói mắt
ánh sáng chập chờn
ánh sáng cực Bắc
ánh sáng loé lên
ánh sáng lung linh
ánh sáng lạnh
ánh sáng lấp lánh
ánh sáng Ma-giê
ánh sáng màu
ánh sáng mắt thường nhìn thấy được
ánh sáng mặt trời
ánh sáng mờ ảo
ánh sáng phân cực
ánh sáng phản chiếu
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/15 10:37:32