请输入您要查询的越南语单词:
单词
lông măng
释义
lông măng
寒毛; 汗毛 <人体皮肤表面上的细毛。>
绒毛 <人或动物身体表面和某些器官内壁长的短而柔软的毛。>
氄毛 <细而软的毛。>
随便看
xẩm xoan
xẩm xẩm
xẩn
xẩn bẩn
xẩn vẩn
xẩy
xập lết
xập xèng
xập xình
xập xệ
xập xụi
xắc
xắc da
xắc mắc
xắc xói
xắm nắm
xắm rắm
xắm xắm
xắn
xắng
xắn tay áo
xắp
xắp xắp
xắt
xắt mỏng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/6 3:01:37