请输入您要查询的越南语单词:
单词
xắn
释义
xắn
卷 <把东西弯转裹成圆筒形。>
xắn tay áo lên làm liền.
卷起袖子就干。 挽 <向上卷(衣服)。>
xắn tay áo lên.
挽起袖子。
割切 <将整体的东西分割开来。>
随便看
dán keo
dán kín
dán liền
dán mắt
dán mắt nhìn
dán mắt vào
dán nhãn
dán niêm phong
dán thiếu tem
dán thông báo
dán trần
dán vách
dát
dát vàng
dáu
dáy
dâm
dâm bụt
dâm dương hoắc
dâm dật
dâm dục
dâm loạn
dâm tà
dâm ô
dâm đãng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/7 4:48:27