请输入您要查询的越南语单词:
单词
xắt
释义
xắt
xem
cắt
书
莝 <铡(草)。>
随便看
chỉ nói mà không làm
chỉ nói suông
chỉ nói suông mà không làm gì cả
chỉ ra
chỉ ra chỗ sai
chỉ ra và xác nhận
chỉ riêng
chỉ rõ
chỉ số
chỉ số giá hàng
chỉ số IQ
chỉ số khai căn
chỉ số thông minh
chỉ số tiêu chuẩn kỹ thuật
chỉ số vật giá
chỉ số âm
chỉ số độ nhớt
chỉ sợ
chỉ sự
chỉ tay
chỉ tay năm ngón
chỉ theo ý mình
chỉ thiên
chỉ thêu
chỉ thú
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/7 6:58:03