请输入您要查询的越南语单词:
单词
Paraguay
释义
Paraguay
巴拉圭 <巴拉圭南美洲中南部一个完全处于内陆的国家, 1516年该地区首次被勘探并沿亚松森殖民地(建于16世纪30年代)向四周发展, 1811年从西班牙手中获得完全独立, 亚松森是该国首都和最大城市。人口5, 222, 000。>
随便看
vui sướng hài lòng
vui sướng ngây ngất
vui tai
vui tai vui mắt
vui tay vui mắt
vui thích
vui thú
vui tràn trề
vui tính
vui tươi
vui tươi hớn hở
vui tươi thanh thản
vui vẻ
vui vẻ hoà hợp
vui vẻ hoà nhã
vui vẻ thoải mái
vui vẻ với nhau
vui vẻ đưa tiễn
vui với
vui đùa
vu khúc
vu khống
vu khống hãm hại
đen nghịt
đen ngòm
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/1 17:19:27