请输入您要查询的越南语单词:
单词
pha-lê
释义
pha-lê
玻璃 <质地硬而脆的透明体, 一般用砂子、石灰石、纯碱等制成。>
随便看
tại chỗ
tại gia
tại hiện trường
tại làm sao
tại lớp
tại ngoại
tại ngũ
tại sao
tại sao không
tại thất
tại triều
tại vì
tại vị
tại đào
tại đâu
tại đây
tại đó
tạ khách
tạ khước
tạ lăn
tạ lễ
tạ lỗi
tạm
tạm bàn
tạm bổ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/21 11:01:25