请输入您要查询的越南语单词:
单词
tại sao
释义
tại sao
干什么 <询问原因或目的。>
tại sao anh không nói
sớm? 你干什么不早说呀?
何故; 何; 何以; 为何; 为什么; 胡; 缘何 <询问原因或目的。注意:'为什么不'常含有劝告的意思, 跟'何不'相同。>
tại sao đến giờ anh ấy vẫn chưa
đến? 他何故至今未到?
tại sao tránh mà không gặp mặt?
缘何避而不见?
怎地 <同'怎的'。>
随便看
loài chim lội nước
loài chim ăn đêm
loài chân đốt
loài cá voi
loài cây thân cỏ
loài cây xanh quanh năm
loài có vú
loài có xương sống
loài côn trùng
loài cầm thú
loài du cầm
loài dây leo
loài dương xỉ
loài giáp xác
loài gặm nhấm
loài hung giáp
loài không xương sống
loài lông vũ
loài lưỡng tính
loài mang ẩn
loài máu lạnh
loài mãnh cầm
loài người
loài nhai lại
loài nhuyễn thể
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/29 21:54:33