请输入您要查询的越南语单词:
单词
gầy đét
释义
gầy đét
干瘦 <瘦而干瘪。>
骨瘦如柴 <形容非常瘦(多用于人)。>
鸠形鹄面 <形容人因饥饿而很瘦的样子(鸠形:腹部低陷, 胸骨突起; 鹄面:脸上瘦得没有肉)。>
枯瘦 <干瘪消瘦。>
瘦小 <形容身体瘦, 个儿小。>
瘦削 <形容身体或脸很瘦, 像是被削过的样子。>
随便看
thiếu lễ phép
thiếu lễ độ
thiếu máu
thiếu máu não
thiếu mặt
thiếu nhi
thiếu nhiều
thiếu nhiệt tình
thiếu nhất quán
thiếu niên
thiếu niên hư
thiếu niên lão thành
thiếu nợ
thiếu nữ
thiếu nữ đẹp
thiếu phó
thiếu phương pháp
thiếu phụ
thiếu phụ luống tuổi có chồng
thiếu sinh
thiếu sinh khí
thiếu sinh quân
thiếu suy nghĩ
thiếu sáng kiến
thiếu sót
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/18 20:19:13