请输入您要查询的越南语单词:
单词
phim cắt giấy
释义
phim cắt giấy
剪纸片 <美术片的一种, 把人、物的表情、动作、变化等剪成许多剪纸, 再用摄影机拍摄而成。>
口
剪纸片儿 <剪纸片。>
随便看
nắm
nắm bóp
nắm bắt
nắm bột mì
nắm chính quyền
nắm chóp
nắm chắc
nắm chắc khâu chính, mọi việc sẽ trôi chảy
nắm chắc thắng lợi
nắm chặt
nắm cơ hội làm ăn
nắm cổ tay
nắm giữ
nắm giữ ấn soái
nắm hết quyền bính
nắm hết quyền hành
nắm lấy
nắm mấu chốt
nắm mấu chốt vấn đề
nắm nắm nớp nớp
nắm phương hướng
nắm quyền
nắm quyền cai trị
nắm quyền hành
nắm rõ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/5 20:23:49