请输入您要查询的越南语单词:
单词
phim cắt giấy
释义
phim cắt giấy
剪纸片 <美术片的一种, 把人、物的表情、动作、变化等剪成许多剪纸, 再用摄影机拍摄而成。>
口
剪纸片儿 <剪纸片。>
随便看
ríu rít
ríu ríu
rò
rò hậu môn
ròi
ròm
ròn
ròng
ròng rã
ròng ròng
ròng rặc
ròng rọc chạy
ròng rọc hình nón
ròng rọc hình tháp
ròng rọc kéo nước
ròng rọc trượt
rò rỉ
róc
róc rách
rói
róm
rón gót
rón ra rón rén
rón rén
rón tay
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/7 11:20:44