请输入您要查询的越南语单词:
单词
nắm cơ hội làm ăn
释义
nắm cơ hội làm ăn
赶趁 <抓住集市庙会或集会的机会, 赶去做生意。>
随便看
biết ý
biết ăn nói
biết điều
biết đâu
biết đâu chừng
biết được
biết địch biết ta, trăm trận trăm thắng
biết đọc biết viết
biết ơn
biếu
biếu kèm
biếu lại
biếu lại quà
biếu quà
biếu tặng
biếu xén
biền
biền binh
biền biệt
biền ngẫu
biền thể
biền văn
biều
biển
biển biếc
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/29 19:26:11