请输入您要查询的越南语单词:
单词
phim nhựa
释义
phim nhựa
胶卷; 胶卷儿 <成卷的照相胶片。>
胶片; 软片 <涂有感光药膜的塑料片, 用于摄影。>
影片; 影片儿 <用来放映电影的胶片。>
随便看
chứng liệt
chứng làm biếng
chứng minh
chứng minh bằng giải thích
chứng minh thư
chứng minh thư dẫn đường
chứng minh thực tế
chứng minh trực tiếp
chứng mất ngủ
chứng mất nước
chứng nghiệm
chứng ngu đần
chứng nhiệt
chứng nhân
chứng nhìn đôi
chứng nhận
chứng nào tật nấy
chứng phát ban
chứng phù
chứng phù voi
chứng quả
chứng rõ
chứng say núi
chứng sợ gió
chứng thư
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/29 2:34:50