请输入您要查询的越南语单词:
单词
rắn giun
释义
rắn giun
盲蛇 <一种无毒蛇, 形状像蚯蚓, 尾极短, 鳞片圆形, 体暗绿色, 长约十几厘米, 是中国蛇类中最小的一种。食昆虫等。>
随便看
lợi quyền
lợi răng
lợi suất
lợi thiệt
lợi thế
lợi thế đất đai
lợi tiểu
lợi to
lợi tức
lợi tức cho vay thấp nhất
lợi tức cố định
lợi tức cổ phần
lợi tức hàng tháng
lợi tức lớn
lợi tức thấp
lợi và hại
lợi ích
lợi ích chung
lợi ích kinh tế
lợi ích thực tế
lợ lợ
lợm
lợm giọng
lợm mửa
lợn
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/2/15 12:26:36