请输入您要查询的越南语单词:
单词
hơi độc
释义
hơi độc
毒气; 毒瓦斯 <气体的毒剂。>
瓦斯 <气体, 特指各种可燃气体, 如煤气、沼气等(Anh: gas)。>
随便看
thũng mật
thơ
thơ bài cú
thơ bốn chữ
thơ ca
thơ ca tụng
thơ châm biếm
thơ chúc mừng
thơ cũ
thơ cận thể
thơ cổ
thơ cổ động
thơ du tiên
thơ dại
thơ hoạ lại
thơ hồi âm
thơi
thơ luật trường thiên
thơm
thơm dịu
thơm giòn
thơm hắc
thơm lây
thơm mát
thơm ngon
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/14 17:30:22