请输入您要查询的越南语单词:
单词
hơi ẩm
释义
hơi ẩm
潮气 <指空气里所含水分。>
hơi ẩm trong kho quá nhiều, lương thực dễ bị mốc.
仓库里潮气太大, 粮食就容易发霉。 微湿的;湿湿的。
随便看
án sát
án thư
án treo
án tù
án tử hình
án tự
án văn
án văn học
án đặc biệt
áo
áo 3 lỗ
áo ba-đờ-xuy
áo blu
áo blu-dông
áo bà ba
áo bành tô
áo bó
áo bông
áo bông liền mũ
áo bảo hộ lao động
áo bọc pháo
áo bố
áo che mưa
áo chiếc
áo choàng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/7 9:44:41