请输入您要查询的越南语单词:
单词
hơi ẩm
释义
hơi ẩm
潮气 <指空气里所含水分。>
hơi ẩm trong kho quá nhiều, lương thực dễ bị mốc.
仓库里潮气太大, 粮食就容易发霉。 微湿的;湿湿的。
随便看
của kho không lo cũng hết
của không chính đáng
của làm tin
của mình mình quý
của một đồng công một nén
của ngon vật lạ
của người phúc ta
của nó
của nả
của nổi
của nợ
của phi nghĩa
của phù vân
của phải gió
của quý
của quý báu
của quý hiếm có
của riêng
của rơi
của rơi không ai nhặt
của rẻ là của ôi, của đầy nồi là của chẳng ngon
của the một bọn, bài thập một môn
của thiên trả địa
của tin
của truyền đời
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/6 7:53:01