请输入您要查询的越南语单词:
单词
lên bờ
释义
lên bờ
登陆 <渡过海洋或江河登上陆地, 特指作战的军队登上敌方的陆地。>
下船 <从船上到岸上; 上岸。>
随便看
một thời
một thời kỳ nào đó trở về sau
một tia
một tiếng trống làm tinh thần hăng hái thêm
một triệu
một trăm
một trăm năm
một trăm triệu
một trăm tỷ
một trĩ
một trượng vuông
một trận
một trời một vực
một tuyến
một tuổi
một tàu hàng
một tí
một tí tẹo
một tý
một tấc tới trời
một tấc vuông
một tỉ
một vài
một vài câu
một vài hôm
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/22 0:57:32