请输入您要查询的越南语单词:
单词
lên cao
释义
lên cao
登高; 陟 <上到高处。>
lên cao nhìn xa
登高望远。
高扬 <高高升起或举起。>
高涨; 昂 <(物价、运动、情绪等)急剧上升或发展。>
凌 <升高; 在空中。>
上 <由低处到高处。>
上升; 腾达 <由低处往高处移动。>
một làn khói bếp từ từ bay lên cao.
一缕炊烟袅袅上升。
升 <由低往高移动(跟'降'相对)。>
lên cao.
上升。
书
跻 <登; 上升。>
随便看
thất tuyệt
thất tuần
thất tán
thất tình
thất tín
thất tịch
thất vọng
thất vọng buông xuôi
thất vọng đau khổ
thất âm
thất ý
thất đảm
thất đức
thất ước
thấu
thấu chi
thấu cốt
thấu hiểu
thấu hiểu triệt để
thấu kính
thấu kính hội tụ
thấu kính lõm
thấu kính lọc ánh sáng
thấu kính lồi
thấu kính phân kỳ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/7 20:20:03