请输入您要查询的越南语单词:
单词
lên cao
释义
lên cao
登高; 陟 <上到高处。>
lên cao nhìn xa
登高望远。
高扬 <高高升起或举起。>
高涨; 昂 <(物价、运动、情绪等)急剧上升或发展。>
凌 <升高; 在空中。>
上 <由低处到高处。>
上升; 腾达 <由低处往高处移动。>
một làn khói bếp từ từ bay lên cao.
一缕炊烟袅袅上升。
升 <由低往高移动(跟'降'相对)。>
lên cao.
上升。
书
跻 <登; 上升。>
随便看
bản chép tay
bản chì
bản chính
bản chính thức
bản chính văn
bản chất
bản chỉ đường
bản chụp sách
bản chức
bản chữ mẫu
bản cung
bản cách điện
bản cải chính
bản cảo
bản cứ
bản cực
bản danh sách
bản diễn giải
bản dương cực
bản dập
bản dịch
bản dự thảo
bản dự thảo pháp luật
bản dự thảo đầu tiên
bản fax
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/5 2:41:23