请输入您要查询的越南语单词:
单词
lên cao
释义
lên cao
登高; 陟 <上到高处。>
lên cao nhìn xa
登高望远。
高扬 <高高升起或举起。>
高涨; 昂 <(物价、运动、情绪等)急剧上升或发展。>
凌 <升高; 在空中。>
上 <由低处到高处。>
上升; 腾达 <由低处往高处移动。>
một làn khói bếp từ từ bay lên cao.
一缕炊烟袅袅上升。
升 <由低往高移动(跟'降'相对)。>
lên cao.
上升。
书
跻 <登; 上升。>
随便看
Thần Hậu
thần hệ học
thần học
thần học viện
thần hồn nát thần tính
Thần Hộ
thần hộ mệnh
thần khí
thần khúc
thần kinh
thần kinh chuyển động mắt
thần kinh cảm giác
thần kinh cảm thụ
thần kinh cột sống
thần kinh dưới lưỡi
thần kinh giao cảm
thần kinh giao cảm phụ
thần kinh hệ
thần kinh khứu giác
quỷ môn quan
quỷ nhập tràng
quỷ quyệt
quỷ quái
quỷ sa-tăng
quỷ sứ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/20 15:43:12