请输入您要查询的越南语单词:
单词
bất trị
释义
bất trị
不堪 < 坏到极深的程度。>
不可救药 <病重到已无法救治。比喻人或事物坏到无法挽救的地步。>
不治。
bệnh bất trị.
不治之症。
随便看
sơ bàn
sơ bộ
sơ chẩn
sơ cảo
sơ cấp
sơ giản
sơ huyền
sơ học
sơ khai
sơ khoáng
sơ khảo
sơ kết
sơ kỳ
sơ lược
sơn
sơn ca
sơn chi
sơn chịu nóng
sơn cách điện
sơn cùng thuỷ tận
sơn cước
sơn cốc
sơn dã
sơn dương Mông Cổ
sơn dầu
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/31 9:49:22