请输入您要查询的越南语单词:
单词
giai cấp công nhân
释义
giai cấp công nhân
工人阶级 <不占有任何生产资料, 依靠工资为生的劳动者所形成的阶级, 是无产阶级革命的领导阶级, 代表着最先进的生产力, 它最有远见, 大公无私, 具有高度的组织性、纪律性和彻底的革命性。>
随便看
kẻ dở ông dở thằng
kẻ gian
kẻ giang hồ
kẻ gian nịnh
kẻ gian tà
kẻ giàu
kẻ giàu có
kẻ giàu có quyền thế
kẻ giả nhân giả nghĩa
kẻ giật dây
kẻ giết người
kẻ goá bụa
kẻ goá bụa cô đơn
kẻ gây chiến
kẻ gây hoạ
kẻ hai mặt
kẻ hay lý sự
kẻ hiểm độc
kẻ hung bạo
kẻ hung ác
kẻ hám tiền
kẻ hèn
kẻ hèn mọn này
kẻ hèn nhát
kẻ hèn này
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/20 11:50:16