请输入您要查询的越南语单词:
单词
giai cấp công nhân
释义
giai cấp công nhân
工人阶级 <不占有任何生产资料, 依靠工资为生的劳动者所形成的阶级, 是无产阶级革命的领导阶级, 代表着最先进的生产力, 它最有远见, 大公无私, 具有高度的组织性、纪律性和彻底的革命性。>
随便看
ớn ớn
ớt
ớt chỉ thiên
ớt hiểm
ớt sừng trâu
ớt tây
ờ
ở
ở bạc
ở chung
ở chỗ
ở cuối
ở cùng
ở cùng nhau
ở cữ
ở dưng
ở dưới
ở giữa
ở goá
ở gần
ở hiền gặp lành
ở khắp nơi
ở lại
ở lại lâu
ở lại đấy
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/5 23:00:16