请输入您要查询的越南语单词:
单词
giai cấp tiểu tư sản
释义
giai cấp tiểu tư sản
小资产阶级 <占有少量生产资料和财产, 主要依靠自己劳动为生, 一般不剥削别人的阶级, 包括中农、手工业者、小商人、自由职业者。>
随便看
hoàn toàn chính xác
hoàn toàn giống
hoàn toàn giống nhau
hoàn toàn khác hẳn
hoàn toàn không
hoàn toàn không có
hoàn toàn kín kẽ
hoàn toàn mới
hoàn toàn mới mẻ
hoàn toàn ngược lại
hoàn toàn sai lầm
hoàn toàn thay đổi
hoàn toàn thoả đáng
hoàn toàn thành thạo
hoàn toàn thất vọng
hoàn toàn trong trắng
hoàn toàn trái ngược
hoàn toàn xa lạ
hoàn toàn xứng đáng
hoàn trả
hoàn tất
hoàn tất những công việc còn dây dưa chưa làm
hoàn tục
hoàn tỷ
Hoàn Viên
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/20 23:23:47