请输入您要查询的越南语单词:
单词
giai cấp tiểu tư sản
释义
giai cấp tiểu tư sản
小资产阶级 <占有少量生产资料和财产, 主要依靠自己劳动为生, 一般不剥削别人的阶级, 包括中农、手工业者、小商人、自由职业者。>
随便看
người được tín nhiệm
người được đề cử
người đại diện
người đại đức
người đạo cao chức trọng
người đần độn
người đầu tư
người đầy tớ của nhân dân
người đặc trách
người đặt
người đặt hàng
người đặt mua
người đặt mua hàng
người đẹp
người đẹp về lụa
người đẹp về lụa, lúa tốt về phân
người đến thăm
người địa phương
người đọc
người đối diện
người đồng hương
người đỗ cùng khoá thi
người động núi
người đời sau
người đỡ đầu
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/6 2:57:05