请输入您要查询的越南语单词:
单词
vài
释义
vài
几; 数; 几个 <表示大于一而小于十的不定的数目。>
vài quyển sách.
几本书。
两 <表示不定的数目, 和'几'差不多。>
cậu ấy đúng là cũng có một vài ngón.
他真有两下子。
tôi nói với anh một vài câu.
我跟你说两句话。
三... 五... <表示不太大的大概数量。>
随便看
bắt đầu thu mua
bắt đầu từ
bắt đầu viếng điếu
bắt đầu và kết thúc
bắt đầu vận chuyển
bắt đền
bằm
bằn bặt
bằng
bằng bặn
bằng chân
bằng chân như vại
bằng chạc
bằng chằn chặn
bằng chứng
bằng chứng chính xác
bằng chứng phạm tội
bằng chứng phụ
bằng chứng rõ ràng
bằng chừng
bằng cách
bằng cấp
bằng cớ
bằng cứ
bằng giá
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/15 9:16:06