请输入您要查询的越南语单词:
单词
giai đoạn
释义
giai đoạn
段落 <(文章、事情)根据内容划分成的部分。>
công tác của chúng ta đến đây đã xong một giai đoạn.
我们的工作到此告一段落。
阶段 ; 步 <事物发展进程中划分的段落。>
giai đoạn một của công trình cầu lớn đã hoàn thành xong.
大桥第一阶段的工程已经完成。 阵 <一段时间。>
随便看
sóng mặt đất
sóng ngang
sóng người
sóng ngầm
sóng ngắn
sóng ngắn và trung
sóng ngắn vừa
sóng nén
sóng nước cuồn cuộn
sóng nước dâng trào
sóng phân
sóng phản xạ
sóng phổ
sóng siêu ngắn
sóng siêu âm
sóng sượt
sóng thước
sóng to
sóng to gió lớn
sóng trung
sóng trung bình
sóng trời
sóng trực tiếp
sóng tình
sóng tắt dần
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/16 16:45:51