请输入您要查询的越南语单词:

 

单词 giai đoạn
释义 giai đoạn
 段落 <(文章、事情)根据内容划分成的部分。>
 công tác của chúng ta đến đây đã xong một giai đoạn.
 我们的工作到此告一段落。
 阶段 ; 步 <事物发展进程中划分的段落。>
 giai đoạn một của công trình cầu lớn đã hoàn thành xong.
 大桥第一阶段的工程已经完成。 阵 <一段时间。>
随便看

 

越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。

 

Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/6 23:02:08