请输入您要查询的越南语单词:
单词
giai đoạn
释义
giai đoạn
段落 <(文章、事情)根据内容划分成的部分。>
công tác của chúng ta đến đây đã xong một giai đoạn.
我们的工作到此告一段落。
阶段 ; 步 <事物发展进程中划分的段落。>
giai đoạn một của công trình cầu lớn đã hoàn thành xong.
大桥第一阶段的工程已经完成。 阵 <一段时间。>
随便看
vượt mọi khó khăn gian khổ
vượt mức
vượt mức quy định
vượt ngang
vượt ngục
vượt nhanh
vượt nóc băng tường
vượt qua
vượt qua biên giới
vượt qua năm
vượt qua thử thách
vượt quy định
vượt quyền
vượt quá
vượt quá giới hạn
vượt quá nghi thức
vượt quá quyền hạn
vượt quá trọng lượng quy định
vượt ra ngoài
vượt ranh giới
vượt rào
vượt rào cản
vượt suối băng đèo
vượt sông
vượt sông bằng sức mạnh
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/31 2:27:05