请输入您要查询的越南语单词:
单词
giai đoạn
释义
giai đoạn
段落 <(文章、事情)根据内容划分成的部分。>
công tác của chúng ta đến đây đã xong một giai đoạn.
我们的工作到此告一段落。
阶段 ; 步 <事物发展进程中划分的段落。>
giai đoạn một của công trình cầu lớn đã hoàn thành xong.
大桥第一阶段的工程已经完成。 阵 <一段时间。>
随便看
khảo chứng và chú thích
khảo cổ
khảo cổ học
khảo cứ
khảo cứu
khảo duyệt
khảo hạch
khảo hạch giám định
khảo nghiệm
khảo sát
khảo sát ban đầu
khảo sát kiểm nghiệm
khảo sát thực địa
khảo thí
khảo thích
khảo tra
khảo vấn
khảo xét
khảo đính
khả quan
khả quyết
khả thi
khả tri luận
khảy
khảy đàn
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/30 3:24:35