请输入您要查询的越南语单词:
单词
khảo cứu
释义
khảo cứu
考究 <查考; 研究。>
考证 <研究文献或历史问题时, 根据资料来考核、证实和说明。>
书
稽考 <查考。>
随便看
bẽo
bế
bế bồng
bế kinh
bế môn
bế môn canh
bế môn tạ khách
bế mạc
bến
bến bờ
bến cảng
bến dọc
bến mê
bến ngang
bến nước
bến nổi
bến phà
bến sông
bến thuyền
Bến Tre
bến tàu
bến xe
bến đò
bến đỗ thuyền
bếp
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/6 10:42:17