请输入您要查询的越南语单词:
单词
giang sơn dễ đổi, bản tính khó dời
释义
giang sơn dễ đổi, bản tính khó dời
江山易改, 禀性难移 <政体容易更改, 本性难于变移, 比喻生性风格或既成的事实难以改变。>
lúc nào cũng không chịu dọn dẹp gì cả, nói hoài mà chẳng bao giờ nghe, đúng là giang sơn dễ đổi, bản tính khó dời.
你总是这样不爱收拾, 屡次说你, 你总不听。真是江山易改, 禀性难移。
随便看
bếp khuôn
bếp kiềng
bếp lò
bếp lưu động
bếp lớn
bếp núc
bếp sử dụng năng lượng mặt trời
bếp than
bếp to
bếp điện
bế quan
bế quan toả cảng
bế quan tự thủ
bết
bết dơ
bế thiếp
bế thần
bế tắc
bế xốc
bế ẵm
bề
bề bề
bề bộn
bề bộn phức tạp
bề cao
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/20 13:19:58