请输入您要查询的越南语单词:
单词
sầu não
释义
sầu não
熬心 <心里不舒畅; 烦闷。>
恻然 <悲伤的样子。>
感伤 <因感触而悲伤。>
郁闷 <烦闷; 不舒畅。>
随便看
dim mắt
di nghiệp
di ngôn
dinh
di nhan
dinh cơ
dinh dưỡng
dinh luỹ
dinh quan
dinh thừa tướng
dinh thự
dinh trại
dinh táng
di phong
di-sa-ca-rít
di sơn đảo hải
di sản
di sản văn hoá quý giá
di thiếu
di thư
di thần
di thể
di tinh
di truyền
di truyền học
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/26 20:49:55