请输入您要查询的越南语单词:
单词
sầu muộn
释义
sầu muộn
愁郁; 忧郁; 愁闷 <忧虑烦闷。>
虑; 犯愁 <担忧; 发愁。>
闷 <心情不舒畅; 心烦。>
sầu muộn; buồn bã.
愁闷。
随便看
nhãn viêm
nhãn áp
nhãn điểm
nhão
nhão bét
nhão nhoẹt
nhão nhét
nhão nhẹt
nhã trí
nhã ý
nhè
nhèm
nhè nhẹ
mệt phờ
mệt rã rời
mệt óc kiệt sức
mệt đuối
mệt đừ
mỉa
mỉa mai
mỉm
mỉm cười
mị
mịch
Mịch La
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/1 12:32:35