请输入您要查询的越南语单词:
单词
sẩy
释义
sẩy
口误 <因疏忽而说错了话或念错了字。>
失误 <由于疏忽或水平不高而造成差错(多之打球、下棋)。>
小产 <流产的通称。>
忽然 <表示来得迅速而又出乎意料; 突然。>
随便看
di cáo
di căn
di cư
di cảo
di cốt
di dung
di dân
di dưỡng
nghẹo
nghẹt
nghẹt cổ
nghẹt mũi
nghẹt thở
nghẻo
nghẽn
nghẽn họng
nghẽn đường
nghếch
nghếch ngác
nghề bào gọt
nghề chăn nuôi
nghề gia truyền
nghề hàn
nghề khuân vác thuê
nghề kiếm sống
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/2/4 16:01:10