请输入您要查询的越南语单词:
单词
sẩy
释义
sẩy
口误 <因疏忽而说错了话或念错了字。>
失误 <由于疏忽或水平不高而造成差错(多之打球、下棋)。>
小产 <流产的通称。>
忽然 <表示来得迅速而又出乎意料; 突然。>
随便看
xoay vòng
xoay vần
xoay xở
xoe
xoen xoét
xoi
xoi bói
xoi móc
xoi mói
xoi xói
xoi xỉa
xom
xom xom
xon
xong
xong bản thảo
xong chuyện
xong cảnh
xong khoá
xong nợ
xong rồi
xong thủ tục mua bán
xong việc
xong xuôi
xong đời
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/21 0:17:05