请输入您要查询的越南语单词:
单词
Giang Tả
释义
Giang Tả
江左 <古时在地理上以东, 为左, 江左也叫"江东", 指长江下游南岸地区, 也指东晋、宋、齐、梁、陈各朝统治的全部地区。>
随便看
xe đẩy tay
xe đổ rác
xe đỗ
xe đụng
xi
xia
xi-a-no-gen
xi-a-nít
Xi-e-tô
xi gắn nút chai
xi-lanh
xim
xi măng
xi-măng
xi măng cốt sắt
xi măng cốt thép
xi-măng sốp
xin
xin báo
xin báo cáo
xin bố thí
xin chi viện
xin chỉ bảo
xin chỉ dạy
xin chỉ dẫn
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/30 17:54:45