请输入您要查询的越南语单词:
单词
gia nhập vào
释义
gia nhập vào
加入 <参加(成为组织的一员)。>
gia nhập vào công đoàn.
加入工会。
gia nhập vào hàng ngũ cách mạng.
加入革命的行列。
随便看
phần cong
phần cuối
phần còn lại
phần có
phần cú pháp
Thiên Bảo
thiên bẩm
thiên can
thiên can địa chi
thiên chúa
thiên chúa giáo
thiên chất
thiên chủ giáo
thiên chức
thiên cung
thiên cơ
thiên cầu
thiên cổ
Thiên Dương
thiêng
thiêng liêng
thiên hoàng
thiên hoá
thiên huệ cốc
thiên hà
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/6 0:19:44