请输入您要查询的越南语单词:
单词
màu sắc ánh sáng
释义
màu sắc ánh sáng
光彩 <颜色或光泽; 光辉。>
随便看
chấm than
chấm thi
chấm điểm
chấm đậu
chấn
chấn chỉnh
chấn chỉnh lại cờ trống
chấn chỉnh tác phong
chấn cảm
chấn cụ
chấn cửa
chấn dao
chấn hưng
chấn hưng giáo dục
chấn khởi
chấn kinh
chấn song
chấn thương bên trong
chấn tâm
chấn võ
chấn áp
chấn địa
chấn động
chấn động lòng người
chấn động một thời
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/7 1:34:45